Bạn có bao giờ tự hỏi về tên tiếng Anh của các ngân hàng tại Việt Nam và vì sao họ cần có một tên tiếng Anh? Hãy cùng Diadiembank.com khám phá câu trả lời tên ngân hàng tiếng anh là gì ? Và tìm hiểu về tên giao dịch quốc tế của các ngân hàng Việt Nam và thế giới trong bài viết này nhé.
Tên ngân hàng tiếng Anh là gì ?
Tên tiếng Anh của một ngân hàng (Bank name) là tên giao dịch quốc tế của các ngân hàng tại Việt Nam , được dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Mục đích chính của Tên ngân hàng tiếng Anh là để hỗ trợ giao dịch quốc tế và thanh toán trực tuyến.
Ví dụ:
- Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam – Vietcombank có tên tiếng anh là Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam
- Ngân hàng TMCP Á Châu – ACB sẽ có tên tiếng Anh là Asia Commercial Joint Stock Bank.
- Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Vietinbank có tên tiếng anh là Vietnam Joint Stock Commercial Bank For Industry And Trade.
- Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Việt Nam – Agribank sẽ có tên tiếng Anh là Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development
Ý Nghĩa Tên Tiếng Anh Của Các Ngân Hàng Tại Việt Nam
Tại sao ngân hàng cần tên tiếng Anh ? Câu trả lời đơn giản là để họ có khả năng tham gia vào các giao dịch và thanh toán quốc tế. Khi bạn muốn thực hiện các giao dịch tài chính với các đối tác quốc tế hoặc sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến, tên tiếng Anh là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự nhận diện và giao dịch trơn tru.

Như vậy, việc có tên tiếng Anh giúp ngân hàng tham gia vào sâu hơn trong thị trường quốc tế, giúp cải thiện sự tiện lợi và linh hoạt cho khách hàng khi giao dịch trên toàn cầu.
Nhớ rằng tên tiếng Anh của ngân hàng thường được sử dụng trong các giao dịch quốc tế và trong việc xác minh thông tin tài chính. Vì vậy, việc hiểu rõ về tên này có thể giúp bạn tham gia vào các hoạt động tài chính quốc tế một cách dễ dàng hơn.
Khám Phá Ngay :
Danh sách tên ngân hàng tiếng Anh tại Việt Nam
Dưới đây là danh sách Tên Ngân Hàng Tiếng Anh và mã ngân hàng SWIFT Code tại Việt Nam. Nhằm giúp bạn dễ dàng tra cứu thông tin về ngân hàng mà bạn đang sử dụng hoặc muốn tìm hiểu.
Lưu Ý : Hãy sử dụng tổ hợp phím Ctrl + F và nhập tên ngân hàng tiếng anh hoặc tên tiếng anh ngân hàng bạn muốn tìm kiếm để tiết kiệm thời gian.
| TÊN NGÂN HÀNG | TÊN TIẾNG ANH | SWIFT CODE |
|---|---|---|
| SWIFT CODE Vietcombank | Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam | BFTVVNVX |
| SWIFT CODE Techcombank | Vietnam Technological and Commercial Joint – Stock Bank | VTCBVNVX |
| SWIFT CODE VPBank | Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank | VPBKVNVX |
| SWIFT CODE Vietinbank | Vietnam Joint Stock Commercial Bank For Industry And Trade | ICBVVNVX |
| SWIFT CODE Sacombank | Saigon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank | SGTTVNVX |
| SWIFT CODE MBBank | Military Commercial Joint Stock Bank | MSCBVNVX |
| SWIFT CODE BIDV | Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Vietnam | BIDVVNVX |
| SWIFT CODE Agribank | Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development | VBAAVNVX |
| SWIFT CODE ACB | Asia Commercial Joint Stock Bank | ASCBVNVX |
| SWIFT CODE TPBank | Tien Phong Commercial Joint Stock Bank | TPBVVNVX |
| SWIFT CODE SCB | Sai Gon Joint Stock Commercial Bank | SACLVNVX |
| SWIFT CODE VIB | Vietnam International Commercial Joint Stock Bank | VNIBVNVX |
| SWIFT CODE Eximbank | Vietnam Export Import Commercial Joint - Stock Bank | EBVIVNVX |
| SWIFT CODE HDBank | Ho Chi Minh City Development Joint Stock Commercial Bank | HDBCVNVX |
| SWIFT CODE SHB | Saigon-Hanoi Commercial Joint Stock Bank | SHBAVNVX |
| SWIFT CODE Đông Á | Dong A Commercial Joint Stock Bank | EACBVNVX |
| SWIFT CODE LPBank | Fortune Vietnam Joint Stock Commercial Bank | LVBKVNVX |
| SWIFT CODE Shinhan Bank | Shinhan Bank Vietnam Limited | SHBKVNVX |
| SWIFT CODE PVCombank | Vietnam Public Joint Stock Commercial Bank | WBVNVNVX |
| SWIFT CODE Seabank | Southeast Asia Commercial Joint Stock Bank | SEAVVNVX |
| SWIFT CODE BVBank | Viet Capital Commercial Joint Stock Bank | VCBCVNVX |
| SWIFT CODE Standard Chartered | Standard Chartered Bank Limited | SCBLVNVX |
| SWIFT CODE PGBank | Prosperity and Growth Commercial Joint Stock Bank | PGBLVNVX |
| SWIFT CODE Bắc Á | Bac A Commercial Joint Stock Bank | NASCVNVX |
| SWIFT CODE VietBank | Viet Nam Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank | VNTTVNVX |
| SWIFT CODE NCB | National Citizen Commercial Joint Stock Bank | NVBAVNVX |
| SWIFT CODE Nam Á | Nam A Commercial Joint Stock Bank | NAMAVNVX |
| SWIFT CODE Kiên Long Bank | Kien Long Commercial Joint - Stock Bank | KLBKVNVX |
| SWIFT CODE Bảo Việt | Bao Viet Joint Stock Commercial Bank | BVBVVNVX |
| SWIFT CODE Ocean Bank | Ocean Commercial One Member Limited Liability Bank | OJBAVNVX |
| SWIFT CODE GPBank | Global Petro Commercial Joint Stock Bank | GBNKVNVX |
| SWIFT CODE CBBank | Vietnam Construction Bank | GTBAVNVX |
| SWIFT CODE OCB | Orient Commercial Joint Stock Bank | ORCOVNVX |
| SWIFT CODE ABBank | An Binh Commercial Joint Stock Bank | ABBKVNVX |
| SWIFT CODE Việt Á | Vietnam - Asia Commercial Joint Stock Bank | VNACVNVX |
| SWIFT CODE Saigonbank | Saigon Bank for Industry and Trade | SBITVNVX |
| SWIFT CODE MSB | Vietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank | MCOBVNVX |
| SWIFT CODE HSBC | HSBC Bank Vietnam Limited | HSBCVNVX |
| SWIFT CODE VRB | Vietnam - Russia Joint Venture Bank | VRBAVNVX |
| SWIFT CODE Woori Bank | Woori Bank Vietnam Limited | HVBKVNVX |
| SWIFT CODE UOB | United Overseas Bank (Vietnam) Limited | UOVBVNVX |
| SWIFT CODE Public Bank | Public Bank Vietnam | VIDPVNV5 |
| SWIFT CODE Hong Leong Bank | Hong Leong Bank Vietnam Limited | HLBBVNVX |
| SWIFT CODE Indovina | Indovina Bank Ltd | IABBVNVX |
| SWIFT CODE ANZ | ANZ Bank Vietnam Limited | ANZBVNVX |
| SWIFT CODE CitiBank | Citibank, N.A. | CITIVNVX |
| SWIFT CODE CIMB | CIMB Bank (Vietnam) Limited | CIBBVNVN |
Danh sách tên ngân hàng tiếng Anh trên thế giới
Trên khắp thế giới, có rất nhiều ngân hàng lớn và nhỏ khác nhau. Bài viết này sẽ giới thiệu đến các bạn danh sách 20 ngân hàng lớn nhất trên thế giới và Tên Ngân Hàng Tiếng Anh trên thế giới. Hy vọng rằng thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ngân hàng này và tầm quan trọng của chúng trong hệ thống tài chính quốc tế.
Dưới đây là danh sách các ngân hàng lớn nhất trên thế giới và Tên Ngân Hàng Tiếng Anh :
| STT | Tên ngân hàng | Tên tiếng Anh |
| 1 | Ngân hàng Công thương Trung Quốc | Industrial and Commercial Bank of China |
| 2 | Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc | China Construction Bank Corporation |
| 3 | Ngân hàng nông nghiệp Trung Quốc | Agricultural Bank of China |
| 4 | Ngân hàng Trung Quốc | Bank of China |
| 5 | Tập đoàn Tài chính Mitsubishi UFJ | Mitsubishi UFJ Financial Group |
| 6 | JPMorgan Chase | JPMorgan Chase |
| 7 | HSBC | HSBC Holdings |
| 8 | BNP Paribas | BNP Paribas |
| 9 | Ngân hàng Mỹ | Bank of America |
| 10 | Crédit Agricole | Crédit Agricole |
| 11 | Ngân hàng Wells Fargo | Wells Fargo & Co. |
| 12 | Ngân hàng Bưu điện Nhật Bản | Japan Post Bank |
| 13 | Citigroup | Citigroup |
| 14 | Tập đoàn Tài chính Sumitomo Mitsui | Sumitomo Mitsui Banking Corporation |
| 15 | Deutsche Bank | Deutsche Bank |
| 16 | Banco Santander | Banco Santander |
| 17 | Tập đoàn Tài chính Mizuho | Mizuho Financial Group |
| 18 | Barclays | Barclays |
| 19 | Société Générale | General Company for the Support of the Development of Commerce and Industry in France |
| 20 | Tập đoàn BPCE | Banque Populaire |
Các ngân hàng này đều có vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ tài chính cho khách hàng trên toàn cầu. Với quy mô và quyền lực của mình, chúng đóng góp rất nhiều vào sự phát triển của nền kinh tế thế giới.
Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về các ngân hàng lớn nhất trên thế giới, bạn có thể tham khảo danh sách này để hiểu rõ hơn về hệ thống ngân hàng quốc tế và những công ty tài chính hàng đầu. Chúc bạn may mắn trong việc tìm kiếm thông tin và chọn lựa ngân hàng phù hợp với nhu cầu của bạn.
Lời Kết
Bài viết trên đây Địa Điểm Bank đã chia sẻ đến bạn đọc danh sách tên tiếng anh ngân hàng tại Việt Nam và trên toàn thế giới. Ngày nay, nhu cầu thực hiện giao dịch tài chính trên quốc tế ngày càng cao. Đối với những ai có quan hệ kinh doanh hoặc đầu tư ở nước ngoài, việc biết về tên ngân hàng tiếng Anh và mã SWIFT code của chúng là vô cùng quan trọng. Đây là những thông tin không thể thiếu, giúp bạn thực hiện các giao dịch quốc tế một cách tiện lợi và an toàn. Chúng tôi hy vọng rằng thông tin này sẽ giúp bạn thực hiện các giao dịch quốc tế một cách thuận lợi và đáng tin cậy. Chúc bạn giao dịch thành công !